soar
UK/sɔː/
US/soɹ/
giọng máy của trình duyệt
soar nghĩa là sự bay vút lên, tầm bay vút lên, bay lên, bay cao.
Nghĩa của soar
Danh từ
- Hàng không Sự bay vút lên.
- Tầm bay vút lên.
Nội động từ
- Bay lên, bay cao, vút lên cao.
- to soar to the heights of sciencebay lên những đỉnh cao của khoa học
- Bay liệng.
Dạng từ của soar
| Ngôi thứ ba số ít | soars |
| Hiện tại phân từ (-ing) | soaring |
| Quá khứ phân từ | soared |
| Quá khứ | soared |
| Số nhiều | soars |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với soar
Đồng nghĩa
Họ từ của soar
Câu hỏi thường gặp
soar nghĩa là gì?
soar (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự bay vút lên, tầm bay vút lên, bay lên, bay cao.
soar phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của soar: giọng Anh (UK) /sɔː/, giọng Mỹ (US) /soɹ/.