TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biên độ tiếng Anh là gì?

"biên độ" trong tiếng Anh là amplitude (danh từ).

amplitude Danh từ

US/ˈæm.plɪ.tud/

Nghĩa: biên độ

  • amplitude of oscillationbiên độ dao động

Xem đầy đủ từ "amplitude": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Biên độ tiếng Anh là gì?

"biên độ" trong tiếng Anh là amplitude (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.