Biên khánh tiếng Anh là gì?
"biên khánh" trong tiếng Anh là bianqing (danh từ).
bianqing Danh từ
UK/biˌænˈt͡ʃɪŋ/US/biˌænˈt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Biên khánh.
Câu hỏi thường gặp
Biên khánh tiếng Anh là gì?
"biên khánh" trong tiếng Anh là bianqing (danh từ).
"biên khánh" trong tiếng Anh là bianqing (danh từ).
UK/biˌænˈt͡ʃɪŋ/US/biˌænˈt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Biên khánh.
"biên khánh" trong tiếng Anh là bianqing (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.