TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biết lưu ý tiếng Anh là gì?

"biết lưu ý" trong tiếng Anh là careful (tính từ).

careful Tính từ

UK/ˈkɛːfl̩/US/ˈkɛɹfəl/

Nghĩa: Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý.

  • be careful of your healthhãy giữ gìn sức khoẻ của anh
  • be careful how you speakhãy giữ gìn lời nói, hãy thận trọng lời nói

Xem đầy đủ từ "careful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Biết lưu ý tiếng Anh là gì?

"biết lưu ý" trong tiếng Anh là careful (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.