TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biểu mẫu tiếng Anh là gì?

"biểu mẫu" trong tiếng Anh là form (danh từ).

form Danh từ

UK/fɔːm/US/fɔɹm/

Nghĩa: Biểu mẫu, mẫu đơn.

  • Create an online formTạo biểu mẫu trực tuyến

Xem đầy đủ từ "form": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Biểu mẫu tiếng Anh là gì?

"biểu mẫu" trong tiếng Anh là form (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.