TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biểu tình tuần hành tiếng Anh là gì?

"biểu tình tuần hành" trong tiếng Anh là demonstrate (nội động từ).

demonstrate Nội động từ

UK/ˈdɛm.ənˌstɹeɪt/US/ˈdɛm.ənˌstɹeɪt/

Nghĩa: Biểu tình, biểu tình tuần hành, biểu dương lực lượng.

  • to demonstrate in favour of somethingbiểu tình ủng hộ ai cái gì

Xem đầy đủ từ "demonstrate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Biểu tình tuần hành tiếng Anh là gì?

"biểu tình tuần hành" trong tiếng Anh là demonstrate (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.