TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Biện pháp sơ bộ tiếng Anh là gì?

"biện pháp sơ bộ" trong tiếng Anh là preliminary (danh từ).

preliminary Danh từ

UK/pɹɪˈlɪmɪn(ə)ɹi/US/pɹɪˈlɪmɪnɛɹi/

Nghĩa: Số nhiều) công việc chuẩn bị, sự sắp đặt mở đầu; biện pháp sơ bộ.

Xem đầy đủ từ "preliminary": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Biện pháp sơ bộ tiếng Anh là gì?

"biện pháp sơ bộ" trong tiếng Anh là preliminary (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.