TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

preliminary

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/pɹɪˈlɪmɪn(ə)ɹi/ US/pɹɪˈlɪmɪnɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

preliminary nghĩa là mở đầu, mào đầu, biện pháp sơ bộ, điều khoản sơ bộ.

Nghĩa của preliminary

Tính từ

  1. Mở đầu, mào đầu; sơ bộ, dự bị.

Danh từ

  1. Thường Số nhiều) công việc chuẩn bị, sự sắp đặt mở đầu; biện pháp sơ bộ.
  2. Số nhiều Điều khoản sơ bộ; cuộc đàm phán sơ bộ.
  3. Cuộc kiểm tra thi vào (trường học).
  4. Phần mở đầu, phần giới thiệu.
  5. Vòng đấu loại (xác định người vào chung kết).

Dạng từ của preliminary

Số nhiềupreliminaries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với preliminary

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

preliminary nghĩa là gì?

preliminary (tính từ, danh từ) nghĩa là mở đầu, mào đầu, biện pháp sơ bộ, điều khoản sơ bộ.

preliminary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của preliminary: giọng Anh (UK) /pɹɪˈlɪmɪn(ə)ɹi/, giọng Mỹ (US) /pɹɪˈlɪmɪnɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.