TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buồi tiếng Anh là gì?

"buồi" trong tiếng Anh là dick (danh từ), cock, penis (danh từ).

dick Danh từ

UK/dɪk/US/dɪk/

Nghĩa: cặc, buồi

Xem đầy đủ từ "dick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cock

UK/kɒk/US/kɑk/

Xem đầy đủ từ "cock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

penis Danh từ

UK/ˈpiː.nɪs/US/ˈpi.nɪs/

Nghĩa: Chim, Buồi, Cặc, Cu

Xem đầy đủ từ "penis": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Buồi tiếng Anh là gì?

"buồi" trong tiếng Anh là dick (danh từ), cock, penis (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.