TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Buổi tối tiếng Anh là gì?

"buổi tối" trong tiếng Anh là evening (danh từ).

evening Danh từ

UK/ˈiːv.nɪŋ/US/ˈiv.nɪŋ/

Nghĩa: Buổi chiều, buổi tối, tối đêm.

  • He resigned himself to spending a boring evening.Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
  • I usually take a shower in the evening.Tôi thường tắm vào buổi tối

Xem đầy đủ từ "evening": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Buổi tối tiếng Anh là gì?

"buổi tối" trong tiếng Anh là evening (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.