TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

evening

Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈiːv.nɪŋ/ US/ˈiv.nɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

evening nghĩa là buổi chiều, buổi tối, lúc xế bóng, chiều tối.

Nghĩa của evening

Danh từ

  1. Buổi chiều, buổi tối, tối đêm.
    • a musical eveningmột tối hoà nhạc, một đêm hoà nhạc
  2. Nghĩa bóng Lúc xế bóng.

Dạng từ của evening

Số nhiềuevenings

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với evening

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của evening

Cụm từ, thành ngữ với evening

  • evening star — Sao Hôm.

Câu ví dụ với evening

  • He spent the evening reading a book. anh ấy dành cả buổi tối đọc sách
  • Every evening, my family has dinner together. Mỗi tối, gia đình tôi ăn tối cùng nhau.
  • I usually take a shower in the evening. Tôi thường tắm vào buổi tối
  • He resigned himself to spending a boring evening. Anh ta đành cam chịu một buổi tối chán nản.
  • What did you do yesterday evening? Tối hôm qua bạn làm gì?
  • Tom hopes that he'll meet Mary this evening. Tom mong là sẽ có thể gặp Mary tối nay.
  • Our new serial thriller begins at 7.30 this evening. Câu chuyện mới ly kỳ của chúng tôi phát làm nhiều buổi sẽ bắt đầu lúc bảy giờ rưỡi tối nay.
  • Will he be coming this evening? Tối nay anh ấy có đến không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

evening nghĩa là gì?

evening (danh từ) nghĩa là buổi chiều, buổi tối, lúc xế bóng, chiều tối.

evening phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của evening: giọng Anh (UK) /ˈiːv.nɪŋ/, giọng Mỹ (US) /ˈiv.nɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.