TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cà tím tiếng Anh là gì?

"cà tím" trong tiếng Anh là eggplant (danh từ), aubergine (danh từ).

eggplant Danh từ

UK/ˈɛɡ.plænt/US/ˈɛɡ.plænt/

Nghĩa: Cà tím.

Xem đầy đủ từ "eggplant": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aubergine Danh từ

UK/ˈəʊ.bə.ʒiːn/US/ˈoʊ.bɚ.ʒin/

Nghĩa: Cà tím.

Xem đầy đủ từ "aubergine": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cà tím tiếng Anh là gì?

"cà tím" trong tiếng Anh là eggplant (danh từ), aubergine (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.