TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cày bừa tiếng Anh là gì?

"cày bừa" trong tiếng Anh là till (ngoại động từ), tilling (danh từ).

till Ngoại động từ

UK/tɪl/US/tɪl/

Nghĩa: Trồng trọt, cày cấy; cày bừa.

Xem đầy đủ từ "till": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tilling Danh từ

US/tᵊ.liɳ/

Nghĩa: Việc cày bừa, việc làm đất.

Xem đầy đủ từ "tilling": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cày bừa tiếng Anh là gì?

"cày bừa" trong tiếng Anh là till (ngoại động từ), tilling (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.