Cày bừa tiếng Anh là gì?
"cày bừa" trong tiếng Anh là till (ngoại động từ), tilling (danh từ).
till Ngoại động từ
UK/tɪl/US/tɪl/
Nghĩa: Trồng trọt, cày cấy; cày bừa.
tilling Danh từ
US/tᵊ.liɳ/
Nghĩa: Việc cày bừa, việc làm đất.
Câu hỏi thường gặp
Cày bừa tiếng Anh là gì?
"cày bừa" trong tiếng Anh là till (ngoại động từ), tilling (danh từ).