Cá bơn lêmon tiếng Anh là gì?
"cá bơn lêmon" trong tiếng Anh là lemon (danh từ).
lemon Danh từ
UK/ˈlɛmən/US/ˈlɛmən/
Nghĩa: Cá bơn lêmon.
Câu hỏi thường gặp
Cá bơn lêmon tiếng Anh là gì?
"cá bơn lêmon" trong tiếng Anh là lemon (danh từ).
"cá bơn lêmon" trong tiếng Anh là lemon (danh từ).
UK/ˈlɛmən/US/ˈlɛmən/
Nghĩa: Cá bơn lêmon.
"cá bơn lêmon" trong tiếng Anh là lemon (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.