TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

lemon

Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛmən/ US/ˈlɛmən/ giọng máy của trình duyệt

lemon nghĩa là cá bơn lêmon, quả chanh, cây chanh, vị chanh.

Nghĩa của lemon

Danh từ

  1. Cá bơn lêmon.
  2. Quả chanh; cây chanh.
  3. Màu vàng nhạt.
  4. Từ lóng Cô gái vô duyên.
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) vật vô dụng
  6. Người đoảng, người vô tích sự.
    • to hand someone a lemon(từ lóng) cho ai một vật vô dụng; đánh lừa ai

Tính từ

  1. (có) vị chanh, (mùi) chanh, màu chanh.

Dạng từ của lemon

Số nhiềulemons
So sánh hơnmore lemon
So sánh nhấtmost lemon
Ngôi thứ ba số ítlemons
Hiện tại phân từ (-ing)lemoning
Quá khứ phân từlemoned
Quá khứlemoned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lemon

Đồng nghĩa

Họ từ của lemon

Cụm từ, thành ngữ với lemon

  • lemon basil — É.

Câu ví dụ với lemon

  • This is a lemon tree. Đây là một cây chanh.
  • There is acid in lemon. Trong trái chanh có axit.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

lemon nghĩa là gì?

lemon (danh từ, tính từ) nghĩa là cá bơn lêmon, quả chanh, cây chanh, vị chanh.

lemon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lemon: giọng Anh (UK) /ˈlɛmən/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛmən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.