lemon
Cấp độ A2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈlɛmən/
US/ˈlɛmən/
giọng máy của trình duyệt
lemon nghĩa là cá bơn lêmon, quả chanh, cây chanh, vị chanh.
Nghĩa của lemon
Danh từ
- Cá bơn lêmon.
- Quả chanh; cây chanh.
- Màu vàng nhạt.
- Từ lóng Cô gái vô duyên.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) vật vô dụng
- Người đoảng, người vô tích sự.
- to hand someone a lemon(từ lóng) cho ai một vật vô dụng; đánh lừa ai
Tính từ
- (có) vị chanh, (mùi) chanh, màu chanh.
Dạng từ của lemon
| Số nhiều | lemons |
| So sánh hơn | more lemon |
| So sánh nhất | most lemon |
| Ngôi thứ ba số ít | lemons |
| Hiện tại phân từ (-ing) | lemoning |
| Quá khứ phân từ | lemoned |
| Quá khứ | lemoned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lemon
Đồng nghĩa
Họ từ của lemon
Cụm từ, thành ngữ với lemon
- lemon basil — É.
Câu ví dụ với lemon
- This is a lemon tree. Đây là một cây chanh.
- There is acid in lemon. Trong trái chanh có axit.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
lemon nghĩa là gì?
lemon (danh từ, tính từ) nghĩa là cá bơn lêmon, quả chanh, cây chanh, vị chanh.
lemon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lemon: giọng Anh (UK) /ˈlɛmən/, giọng Mỹ (US) /ˈlɛmən/.