TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá cóc tiếng Anh là gì?

"cá cóc" trong tiếng Anh là salamander (danh từ), soldier river barb (danh từ).

salamander Danh từ

UK/ˈsæləˌmændə/US/ˈsæləˌmændɚ/

Nghĩa: kì giông, cá cóc

Xem đầy đủ từ "salamander": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

soldier river barb Danh từ

Nghĩa: Cá cóc.

Xem đầy đủ từ "soldier river barb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá cóc tiếng Anh là gì?

"cá cóc" trong tiếng Anh là salamander (danh từ), soldier river barb (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.