TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá cược tiếng Anh là gì?

"cá cược" trong tiếng Anh là bet (động từ).

bet Động từ

UK/bɛt/US/bɛt/

Nghĩa: cá, cược, cá cược

  • No more bets.Không có cá cược nữa.

Xem đầy đủ từ "bet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá cược tiếng Anh là gì?

"cá cược" trong tiếng Anh là bet (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.