TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá chuồn tiếng Anh là gì?

"cá chuồn" trong tiếng Anh là flying fish (danh từ).

flying fish Danh từ

UK/ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/US/ˌflaɪ̯.(ʔ)ɪŋ ˈfɪʃ/

Nghĩa: Cá chuồn.

Xem đầy đủ từ "flying fish": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá chuồn tiếng Anh là gì?

"cá chuồn" trong tiếng Anh là flying fish (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.