Cá lác tiếng Anh là gì?
"cá lác" trong tiếng Anh là mudskipper (danh từ).
mudskipper Danh từ
UK/ˈmʌdskɪpəɹ/US/ˈmʌdskɪpəɹ/
Nghĩa: Thòi lòi, cá thòi lòi, cá lác, cá lác ngoách.
Câu hỏi thường gặp
Cá lác tiếng Anh là gì?
"cá lác" trong tiếng Anh là mudskipper (danh từ).