TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá lác tiếng Anh là gì?

"cá lác" trong tiếng Anh là mudskipper (danh từ).

mudskipper Danh từ

UK/ˈmʌdskɪpəɹ/US/ˈmʌdskɪpəɹ/

Nghĩa: Thòi lòi, cá thòi lòi, cá lác, cá lác ngoách.

Xem đầy đủ từ "mudskipper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá lác tiếng Anh là gì?

"cá lác" trong tiếng Anh là mudskipper (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.