Cá lạc tiếng Anh là gì?
"cá lạc" trong tiếng Anh là daggertooth pike conger (danh từ), conger (danh từ).
daggertooth pike conger Danh từ
Nghĩa: Cá dưa xám, cá lạc.
Xem đầy đủ từ "daggertooth pike conger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
conger Danh từ
UK/ˈkɒŋɡə(ɹ)/US/ˈkɑŋɡɚ/
Nghĩa: Cá lạc, cá chình biển ((cũng) conger eel).
Câu hỏi thường gặp
Cá lạc tiếng Anh là gì?
"cá lạc" trong tiếng Anh là daggertooth pike conger (danh từ), conger (danh từ).