TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá lạc tiếng Anh là gì?

"cá lạc" trong tiếng Anh là daggertooth pike conger (danh từ), conger (danh từ).

daggertooth pike conger Danh từ

Nghĩa: Cá dưa xám, cá lạc.

Xem đầy đủ từ "daggertooth pike conger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conger Danh từ

UK/ˈkɒŋɡə(ɹ)/US/ˈkɑŋɡɚ/

Nghĩa: Cá lạc, cá chình biển ((cũng) conger eel).

Xem đầy đủ từ "conger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá lạc tiếng Anh là gì?

"cá lạc" trong tiếng Anh là daggertooth pike conger (danh từ), conger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.