TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conger

UK/ˈkɒŋɡə(ɹ)/ US/ˈkɑŋɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

conger nghĩa là cá lạc.

Nghĩa của conger

Danh từ

  1. Cá lạc, cá chình biển ((cũng) conger eel).

Dạng từ của conger

Số nhiềucongers

Họ từ của conger

Câu hỏi thường gặp

conger nghĩa là gì?

conger (danh từ) nghĩa là cá lạc.

conger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conger: giọng Anh (UK) /ˈkɒŋɡə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈkɑŋɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.