TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá nhồng tiếng Anh là gì?

"cá nhồng" trong tiếng Anh là barracuda (danh từ).

barracuda Danh từ

UK/ˌbæɹəˈkuːdə/

Nghĩa: Cá nhồng.

Xem đầy đủ từ "barracuda": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá nhồng tiếng Anh là gì?

"cá nhồng" trong tiếng Anh là barracuda (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.