barracuda
UK/ˌbæɹəˈkuːdə/
giọng máy của trình duyệt
barracuda nghĩa là cá nhồng.
Nghĩa của barracuda
Danh từ
- Cá nhồng.
Dạng từ của barracuda
| Số nhiều | barracuda |
Câu hỏi thường gặp
barracuda nghĩa là gì?
barracuda (danh từ) nghĩa là cá nhồng.
barracuda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barracuda: giọng Anh (UK) /ˌbæɹəˈkuːdə/.