Cách đây không lâu tiếng Anh là gì?
"cách đây không lâu" trong tiếng Anh là lately (phó từ), whilere (phó từ).
lately Phó từ
UK/ˈleɪt.li/US/ˈleɪt.li/
Nghĩa: Cách đây không lâu, mới gần đây.
whilere Phó từ
UK/ʍaɪˈlɛː/US/ʍaɪˈleɹ/
Nghĩa: Cách đây không lâu; mới đây.
Câu hỏi thường gặp
Cách đây không lâu tiếng Anh là gì?
"cách đây không lâu" trong tiếng Anh là lately (phó từ), whilere (phó từ).