TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cách đây không lâu tiếng Anh là gì?

"cách đây không lâu" trong tiếng Anh là lately (phó từ), whilere (phó từ).

lately Phó từ

UK/ˈleɪt.li/US/ˈleɪt.li/

Nghĩa: Cách đây không lâu, mới gần đây.

Xem đầy đủ từ "lately": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

whilere Phó từ

UK/ʍaɪˈlɛː/US/ʍaɪˈleɹ/

Nghĩa: Cách đây không lâu; mới đây.

Xem đầy đủ từ "whilere": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cách đây không lâu tiếng Anh là gì?

"cách đây không lâu" trong tiếng Anh là lately (phó từ), whilere (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.