Cái ôm tiếng Anh là gì?
"cái ôm" trong tiếng Anh là embrace (danh từ).
embrace Danh từ
UK/ɛmˈbɹeɪs/US/ɛmˈbɹeɪs/
Nghĩa: Sự ôm, cái ôm.
Câu hỏi thường gặp
Cái ôm tiếng Anh là gì?
"cái ôm" trong tiếng Anh là embrace (danh từ).
"cái ôm" trong tiếng Anh là embrace (danh từ).
UK/ɛmˈbɹeɪs/US/ɛmˈbɹeɪs/
Nghĩa: Sự ôm, cái ôm.
"cái ôm" trong tiếng Anh là embrace (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.