TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

embrace

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛmˈbɹeɪs/ US/ɛmˈbɹeɪs/ giọng máy của trình duyệt

embrace nghĩa là sự ôm, cái ôm, ôm, ôm chặt.

Nghĩa của embrace

Danh từ

  1. Sự ôm, cái ôm.
  2. Nói trại Sự ăn nằm với nhau.

Ngoại động từ

  1. Ôm, ôm chặt, ghì chặt.
  2. Nắm lấy (thời cơ...).
  3. Đi theo (đường lối, đảng phái, sự nghiệp...).
  4. Gồm, bao gồm.
  5. Bao quát (nhìn, nắm).
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Gây áp lực (đối với quan toà).

Dạng từ của embrace

Ngôi thứ ba số ítembraces
Hiện tại phân từ (-ing)embracing
Quá khứ phân từembraced
Quá khứembraced
Số nhiềuembraces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embrace

Đồng nghĩa

Họ từ của embrace

Câu ví dụ với embrace

  • Embrace challenges as opportunities. Hãy xem thử thách là cơ hội.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

embrace nghĩa là gì?

embrace (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là sự ôm, cái ôm, ôm, ôm chặt.

embrace phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embrace: giọng Anh (UK) /ɛmˈbɹeɪs/, giọng Mỹ (US) /ɛmˈbɹeɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.