TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái được sắp xếp tiếng Anh là gì?

"cái được sắp xếp" trong tiếng Anh là arrangement (danh từ).

arrangement Danh từ

UK/əˈɹeɪnd͡ʒmənt/US/əˈɹeɪnd͡ʒmənt/

Nghĩa: Sự sắp xếp, sự sắp đặt, cái được sắp xếp, cái được sắp đặt.

Xem đầy đủ từ "arrangement": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái được sắp xếp tiếng Anh là gì?

"cái được sắp xếp" trong tiếng Anh là arrangement (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.