Cái đục tiếng Anh là gì?
"cái đục" trong tiếng Anh là chisel (danh từ).
chisel Danh từ
UK/ˈt͡ʃɪzəl/US/ˈt͡ʃɪzəl/
Nghĩa: Cái đục, cái chàng.
Câu hỏi thường gặp
Cái đục tiếng Anh là gì?
"cái đục" trong tiếng Anh là chisel (danh từ).
"cái đục" trong tiếng Anh là chisel (danh từ).
UK/ˈt͡ʃɪzəl/US/ˈt͡ʃɪzəl/
Nghĩa: Cái đục, cái chàng.
"cái đục" trong tiếng Anh là chisel (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.