TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái bàn tiếng Anh là gì?

"cái bàn" trong tiếng Anh là desk (danh từ).

desk Danh từ

UK/dɛsk/US/dɛsk/

Nghĩa: Một cái bàn, cái khung, hoặc cái hộp, thường có mặt trên cùng phẳng và hơi nghiêng, dùng vào mục đích ban đầu là để đọc sách và viết. Chúng thường có ngăn kéo ở

  • This desk cost me 20,000 yen.Tôi mua cái bàn này với giá 20000 yên.
  • This desk is the best of all the desks.Cái bàn này là cái tốt nhất trong tất cả bàn.

Xem đầy đủ từ "desk": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái bàn tiếng Anh là gì?

"cái bàn" trong tiếng Anh là desk (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.