desk
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/dɛsk/
US/dɛsk/
giọng máy của trình duyệt
desk nghĩa là một cái bàn, cái khung, nơi giao dịch, tiếp đón.
Nghĩa của desk
Danh từ
- Một cái bàn, cái khung, hoặc cái hộp, thường có mặt trên cùng phẳng và hơi nghiêng, dùng vào mục đích ban đầu là để đọc sách và viết. Chúng thường có ngăn kéo ở dưới.
- Nơi giao dịch, tiếp đón.
Động từ
- Đóng lại; cất giữ tài sản.
Dạng từ của desk
| Số nhiều | desks |
| Ngôi thứ ba số ít | desks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | desking |
| Quá khứ phân từ | desked |
| Quá khứ | desked |
Họ từ của desk
Câu ví dụ với desk
- Is there a pen on the desk? Có một chiếc bút trên bàn phải không?
- What a heavy desk this is! Cái bàn này nặng thế!
- If you'd like, you may use my desk. Bạn có thể dùng bàn của tôi nếu bạn muốn.
- There's a cat under the desk. Có con mèo dưới gầm bàn.
- Move that desk to the right. Dịch cái bàn sang phải đi.
- This desk is the best of all the desks. Cái bàn này là cái tốt nhất trong tất cả bàn.
- This desk cost me 20,000 yen. Tôi mua cái bàn này với giá 20000 yên.
- Tom wants to have another desk in his office. Tom muốn có thêm một chiếc bàn trong văn phòng của anh ấy.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nguồn gốc từ desk
Có gốc từ tiếng Anh Cổ deske, cũng là từ gốc của từ dish và disk trong tiếng Anh hiện đại.
Câu hỏi thường gặp
desk nghĩa là gì?
desk (danh từ, động từ) nghĩa là một cái bàn, cái khung, nơi giao dịch, tiếp đón.
desk phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của desk: giọng Anh (UK) /dɛsk/, giọng Mỹ (US) /dɛsk/.