Cái bịt tiếng Anh là gì?
"cái bịt" trong tiếng Anh là seal (danh từ).
seal Danh từ
UK/siːl/US/siːl/
Nghĩa: cái bịt
- vacuum sealxì chân không
- labyrinh sealcái bịt kiểu đường rối
Câu hỏi thường gặp
Cái bịt tiếng Anh là gì?
"cái bịt" trong tiếng Anh là seal (danh từ).