TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

seal

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/siːl/ US/siːl/ giọng máy của trình duyệt

seal nghĩa là hải cẩu, săn chó biển, áp triện, đóng dấu.

Nghĩa của seal

Danh từ

  1. Động vật học Hải cẩu.
  2. Như Sealskin.
  3. Dấu niêm phong.
    • leaden sealdấu chì (niêm phong thùng rượu...)
  4. Con dấu, dấu triện, cái ấn, cái triện, ấn triện.
    • the sealsấn dấu (trao cho chủ tịch thượng nghị viện, bộ trưởng Anh)
    • to return the sealstreo ấn từ quan
  5. Điềm báo trước, dấu hiệu.
    • seal of dealth in one's faceđiềm sắp chết hiện ra trên mặt
  6. Cái để xác định, cái để bảo đảm.
    • seal of lovecái hôn; sự đẻ con (xác định, bảo đảm tình yêu)
  7. Xi, chì (để gắn, đóng dấu); cái bịt.
    • vacuum sealxì chân không
    • labyrinh sealcái bịt kiểu đường rối

Nội động từ

  1. Săn chó biển.

Ngoại động từ

  1. Áp triện, đóng dấu, chứng thực.
  2. Đóng kín, bịt kín, gắn xi.
    • sealed up windowscửa sổ bịt kín
    • to seal up tinhàn kín hộp đồ hộp
    • my lips are seal edtôi bị bịt miệng, tôi không được nói
    • a sealed bookđiều không biết, điều không thể biết được
  3. Đánh dấu, dành riêng, chỉ định, định đoạt, quyết định (số mệnh...).
    • death has sealed her for his ownthần chết đã chỉ định nàng
    • his fate is sealedsố mệnh của ông ta đã được định đoạt
  4. Chính thức chọn, chính thức công nhận.
    • sealed patternquy cách đã được công nhận; kiểu mẫu đã được công nhận
  5. Gắn (vật gì) vào tường; giữ (cái gì) ở một nơi kín.

Dạng từ của seal

Số nhiềuseals
Ngôi thứ ba số ítseals
Hiện tại phân từ (-ing)sealing
Quá khứ phân từsealed
Quá khứsealed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với seal

Đồng nghĩa

Họ từ của seal

Cụm từ, thành ngữ với seal

  • to set one's seal to — Đóng dấu xi vào (phong bì, hộp...); Cho phép; xác định.
  • under the seal of secrecy — Với điều kiện phải giữ bí mật.
  • to seal off — Cắt đứt, chặn (đường giao thông...); cô lập; vây chắn không cho vào (một nơi nào).
  • seal script — Triện thư.

Câu hỏi thường gặp

seal nghĩa là gì?

seal (danh từ, nội động từ, ngoại động từ) nghĩa là hải cẩu, săn chó biển, áp triện, đóng dấu.

seal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của seal: giọng Anh (UK) /siːl/, giọng Mỹ (US) /siːl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.