Cái chặn tiếng Anh là gì?
"cái chặn" trong tiếng Anh là fiddle (danh từ), stop-bolt (danh từ), weight (danh từ).
fiddle Danh từ
UK/ˈfɪd(ə)l/US/ˈfɪdl̩/
Nghĩa: Buồm) khoan moan (hàng hải) cái chèn, cái chốt, cái chặn.
stop-bolt Danh từ
US/ˈstɑːp.ˈboʊlt/
Nghĩa: Cái chặn; con cá.
weight Danh từ
UK/weɪt/US/weɪt/
Nghĩa: Cái chặn (giấy...).
Câu hỏi thường gặp
Cái chặn tiếng Anh là gì?
"cái chặn" trong tiếng Anh là fiddle (danh từ), stop-bolt (danh từ), weight (danh từ).