Cái cung tiếng Anh là gì?
"cái cung" trong tiếng Anh là bow (danh từ).
bow Danh từ
UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/
Nghĩa: Cái cung.
- ro draw (bend) the bowgiương cung
Câu hỏi thường gặp
Cái cung tiếng Anh là gì?
"cái cung" trong tiếng Anh là bow (danh từ).
"cái cung" trong tiếng Anh là bow (danh từ).
UK/ˈbəʊ̯/US/ˈboʊ̯/
Nghĩa: Cái cung.
"cái cung" trong tiếng Anh là bow (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.