bow
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbəʊ̯/
US/ˈboʊ̯/
giọng máy của trình duyệt
bow nghĩa là cái cung, vĩ, kéo vĩ, cúi.
Nghĩa của bow
Danh từ
- Cái cung.
- ro draw (bend) the bowgiương cung
- Vĩ (viôlông).
- Cầu vồng.
- Cái nơ con bướm.
- Cốt yên ngựa ((cũng) saddke).
- Điện học Cần lấy điện (xe điện...).
- Kiến trúc Vòm.
- Sự chào, sự cúi chào, sự cúi đầu.
- to make one's bowcúi đầu chào
- to return a bowchào lại
- Mũi tàu.
- Người chèo mũi.
Ngoại động từ
- Âm nhạc Kéo vĩ (viôlông).
Động từ
- Cúi (đầu, mình); khòm, khom (lưng); quỳ (gối).
- Cúi đầu, cúi chào, lócúi mình, khòm lưng quỳ gối.
- to bow under the weight of yearscòng lưng vì tuổi già
- Nhượng bộ, đầu hàng, chịu khuất phục, luồn cúi.
- to bow to the inevitablechịu khuất phục trước điều không thể tránh khỏi
- never to bow to the enemykhông bao giờ đầu hàng kẻ thù
Dạng từ của bow
| Số nhiều | bows |
| Ngôi thứ ba số ít | bows |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bowing |
| Quá khứ phân từ | bowed |
| Quá khứ | bowed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bow
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của bow
Cụm từ, thành ngữ với bow
- to draw the long bow — (Nghĩa bóng) Nói ngoa; cường điệu, nói phóng đại.
- to have two strings to one's bow — Có phương sách dự phòng.
- to bow down — Cúi đầu, cúi mình, cong xuống; Uốn cong, bẻ cong; bẻ gãy.
- to bow in — Gật đầu bảo ra; chào mời ai.
- to bow oneself out — Chào để đi ra.
- bow and arrow — Cung tên.
- bow the knee before somebody — Chịu phục tùng ai, chịu khuất phục trước người nào.
- bow to necessity — Phải làm cho hoàn cảnh bắt buộc, phải chịu hoàn cảnh bắt buộc.
Câu ví dụ với bow
- Tom bowed respectfully to the old lady. Tom cúi người trước cụ già một cách đầy kính trọng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
bow nghĩa là gì?
bow (danh từ, ngoại động từ, động từ) nghĩa là cái cung, vĩ, kéo vĩ, cúi.
bow phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bow: giọng Anh (UK) /ˈbəʊ̯/, giọng Mỹ (US) /ˈboʊ̯/.