TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái gật đầu tiếng Anh là gì?

"cái gật đầu" trong tiếng Anh là nod (danh từ).

nod Danh từ

UK/nɒd/US/nɑd/

Nghĩa: Cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh.

  • to give a nod of assentgật đầu bằng lòng (tán thành)
  • to answer with a nodtrả lời bằng một cái gật đầu

Xem đầy đủ từ "nod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái gật đầu tiếng Anh là gì?

"cái gật đầu" trong tiếng Anh là nod (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.