nod
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/nɒd/
US/nɑd/
giọng máy của trình duyệt
nod nghĩa là cái gật đầu, sự cúi đầu, sự gà gật, gật đầu.
Nghĩa của nod
Danh từ
- Cái gật đầu; sự cúi đầu (chào); sự ra hiệu, sự ra lệnh.
- to give a nod of assentgật đầu bằng lòng (tán thành)
- to answer with a nodtrả lời bằng một cái gật đầu
- to give someone a nodgật đầu (cúi đầu) chào ai
- to have someone at one's nodcó quyền sai khiến ai; có ai dưới quyền
- Sự gà gật.
Động từ
- Gật đầu; cúi đầu (chào); ra hiệu.
- he nodded to show that the understoodanh ta gật đàu ra ý hiểu
- to nod to someonegật đầu với ai; gật đầu chào ai
- to nod assent (approval); to nod "yes"gật đầu bằng lòng (tán thành, đồng ý)
- to nod someone to gora hiệu cho ai đi đi
- to havve a nod ding acquaintance with someonequen biết ai sơ sơ
- to have a nodding acquaintance with somesubjectbiết qua loa về vấn đề gì
- Nghiêng, xiên.
- the wall nods to its fallbức tường nghiêng đi sắp đổ
- colonialism nods to its fallchủ nghĩa thực dân bước vào thời kỳ suy vong
- Đu đưa, lắc lư (chòm lá, chòm lông...).
- Gà gật.
- ge sat nodding by the firehắn ngồi gà gật bên lò sưởi
- Vô ý phạm sai lầm.
Dạng từ của nod
| Ngôi thứ ba số ít | nods |
| Hiện tại phân từ (-ing) | nodding |
| Quá khứ phân từ | nodded |
| Quá khứ | nodded |
| Số nhiều | nods |
Họ từ của nod
Cụm từ, thành ngữ với nod
- to be gone to the land of Nod — Buồn ngủ díp mắt lại, ngủ gà ngủ gật; (Từ lóng).
- to nod something through — chấp thuận cái gì đó theo toàn bộ một thoả thuận mà không bàn luận gì (về các điều khoản riêng rẽ).
- Homer sometimes nods — Thánh cũng có khi lầm.
Câu ví dụ với nod
- Even the worthy Homer sometimes nods. Nhân vô thập toàn.
- Tom nodded. Tom đã gật đầu.
- I nodded. Tôi gật đầu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
nod nghĩa là gì?
nod (danh từ, động từ) nghĩa là cái gật đầu, sự cúi đầu, sự gà gật, gật đầu.
nod phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nod: giọng Anh (UK) /nɒd/, giọng Mỹ (US) /nɑd/.