TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái giầm tiếng Anh là gì?

"cái giầm" trong tiếng Anh là paddle (danh từ).

paddle Danh từ

UK/ˈpædl̩/US/ˈpædl̩/ giọng máy

Nghĩa: Cái giầm; cánh (guồng nước).

  • double paddlemái xuồng chèo cả hai đầu

Xem đầy đủ từ "paddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái giầm tiếng Anh là gì?

"cái giầm" trong tiếng Anh là paddle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.