TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

paddle

UK/ˈpædl̩/ US/ˈpædl̩/ giọng máy của trình duyệt

paddle nghĩa là cái giầm, cánh, cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng.

Nghĩa của paddle

Danh từ

  1. Cái giầm; cánh (guồng nước).
    • double paddlemái xuồng chèo cả hai đầu
  2. Cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng.
  3. Động vật học (như) flipper.
  4. Chèo bằng giầm.

Nội động từ

  1. Chèo thuyền bằng giầm.
  2. Chèo nhẹ nhàng.
  3. Lội nước.
  4. Vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay.
    • to paddle in (on, about) somethingvầy một vật gì
  5. Đi chập chững (trẻ con).

Dạng từ của paddle

Số nhiềupaddles
Ngôi thứ ba số ítpaddles
Hiện tại phân từ (-ing)paddling
Quá khứ phân từpaddled
Quá khứpaddled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với paddle

Đồng nghĩa

Họ từ của paddle

Câu hỏi thường gặp

paddle nghĩa là gì?

paddle (danh từ, nội động từ) nghĩa là cái giầm, cánh, cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng.

paddle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của paddle: giọng Anh (UK) /ˈpædl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈpædl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.