TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái hôn tiếng Anh là gì?

"cái hôn" trong tiếng Anh là kiss (danh từ), osculation (danh từ).

kiss Danh từ

UK/kɪs/US/kɪs/ giọng người thật

Nghĩa: Cái hôn.

Xem đầy đủ từ "kiss": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

osculation Danh từ

UK/ˌɒs.kjʊˈleɪ.ʃən/US/ˌɑs.kjuˈleɪ.ʃən/ giọng người thật

Nghĩa: (đùa cợt) cái hôn.

Xem đầy đủ từ "osculation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái hôn tiếng Anh là gì?

"cái hôn" trong tiếng Anh là kiss (danh từ), osculation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "kiss": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "osculation": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.