kiss
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/kɪs/ giọng máy
US/kɪs/ giọng người thật
kiss nghĩa là cái hôn, sự chạm nhẹ, hôn, chạm khẽ.
Nghĩa của kiss
Danh từ
- Cái hôn.
- Sự chạm nhẹ (của hai hòn bi-a đang lăn).
- Kẹo bi đường.
Ngoại động từ
- Hôn.
- Nghĩa bóng Chạm khẽ, chạm lướt (sóng, gió).
- the waves kiss the sand beachsóng khẽ lướt vào bãi cát
- Chạm nhẹ (những hòn bi đang lăn).
Dạng từ của kiss
| Ngôi thứ ba số ít | kisses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | kissing |
| Quá khứ phân từ | kissed |
| Quá khứ | kissed |
| Số nhiều | kisses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với kiss
Đồng nghĩa
Họ từ của kiss
Cụm từ, thành ngữ với kiss
- to snatch (steal) a kiss — Hôn trộm.
- stolen kisses are sweet — (Tục ngữ) Của ăn vụng bao giờ cũng ngon.
- to kiss away tears — Hôn để làm cho nín khóc.
- to kiss and be friends — Làm lành hoà giải với nhau.
- to kiss the book — Hôn quyển kinh thánh khi làm lễ tuyên thệ.
- to kiss the dust — Tự hạ mình, khúm núm quỵ luỵ; Bị giết.
- to kiss good-bue — Hôn tạm biệt, hôn chia tay.
- to kiss the ground — Phủ phục, quỳ mọp xuống (để tạ ơn…); (Nghĩa bóng) Bị đánh bại, bị hạ, bị đánh gục.
- to kiss one's hand to someone — Vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai.
- to kiss hands (the hand) — Hôn tay (vua… khi nhậm chức hoặc khi yết kiến…).
- to kiss the rod — Nhẫn nhục chịu đựng trừng phạt nhục hình.
- kiss me — Hôn tôi, hôn em, hôn anh.
- kiss of peace — Chúc bình an.
Câu ví dụ với kiss
- If you'd kiss me, I'd be happy. Nếu em hôn tôi, tôi sẽ hạnh phúc.
- Their lips interlocked in a long kiss. Bọn họ khóa môi say đắm
- Mary allowed Tom to kiss her. Mary cho phép Tom hôn mình.
- Let's celebrate the anniversary of our first kiss. Hãy ăn mừng kỷ niệm ngày chúng ta hôn nhau lần đầu.
- Tom doesn't want to kiss Mary. Tom không muốn hôn Mary.
- I almost never kiss my children. Hầu như tôi chưa bao giờ hôn các con của mình.
- Tom didn't try to kiss Mary. Tom đã không cố hôn Mary.
- I want to kiss you. Anh muốn hôn em.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
kiss nghĩa là gì?
kiss (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là cái hôn, sự chạm nhẹ, hôn, chạm khẽ.
kiss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của kiss: giọng Anh (UK) /kɪs/, giọng Mỹ (US) /kɪs/.