TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái hại tiếng Anh là gì?

"cái hại" trong tiếng Anh là evil (danh từ).

evil Danh từ

UK/ˈiːvəl/US/ˈiːvəl/ giọng người thật

Nghĩa: Cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ.

  • to speak evil of someonenói xấu ai
  • to choose the less of two evilsgiữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn

Xem đầy đủ từ "evil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái hại tiếng Anh là gì?

"cái hại" trong tiếng Anh là evil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "evil": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.