TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái lặp lại tiếng Anh là gì?

"cái lặp lại" trong tiếng Anh là repeat (danh từ).

repeat Danh từ

UK/ɹɪˈpiːt/US/ɹɪˈpit/

Nghĩa: Sự nhắc lại, sự lặp lại; cái lặp lại.

Xem đầy đủ từ "repeat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái lặp lại tiếng Anh là gì?

"cái lặp lại" trong tiếng Anh là repeat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.