TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái ngăn cản tiếng Anh là gì?

"cái ngăn cản" trong tiếng Anh là deterrent (danh từ).

deterrent Danh từ

UK/dɪˈtɛɹənt/US/dɪˈtɝənt/

Nghĩa: Cái ngăn cản, cái ngăn chặn.

  • a nuclear deterrentvũ khí nguyên tử để ngăn chặn

Xem đầy đủ từ "deterrent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái ngăn cản tiếng Anh là gì?

"cái ngăn cản" trong tiếng Anh là deterrent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.