Cái phao tiếng Anh là gì?
"cái phao" trong tiếng Anh là float (danh từ).
float Danh từ
UK/fləʊt/US/floʊt/
Nghĩa: Cái phao; phao cứu đắm.
Câu hỏi thường gặp
Cái phao tiếng Anh là gì?
"cái phao" trong tiếng Anh là float (danh từ).
"cái phao" trong tiếng Anh là float (danh từ).
UK/fləʊt/US/floʊt/
Nghĩa: Cái phao; phao cứu đắm.
"cái phao" trong tiếng Anh là float (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.