Cái trán tiếng Anh là gì?
"cái trán" trong tiếng Anh là front (danh từ).
front Danh từ
UK/fɹʌnt/US/fɹʌnt/ giọng người thật
Nghĩa: Cái trán.
Câu hỏi thường gặp
Cái trán tiếng Anh là gì?
"cái trán" trong tiếng Anh là front (danh từ).
"cái trán" trong tiếng Anh là front (danh từ).
UK/fɹʌnt/US/fɹʌnt/ giọng người thật
Nghĩa: Cái trán.
"cái trán" trong tiếng Anh là front (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "front": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.