TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái trán tiếng Anh là gì?

"cái trán" trong tiếng Anh là front (danh từ).

front Danh từ

UK/fɹʌnt/US/fɹʌnt/ giọng người thật

Nghĩa: Cái trán.

Xem đầy đủ từ "front": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái trán tiếng Anh là gì?

"cái trán" trong tiếng Anh là front (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "front": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.