Cái trước tiếng Anh là gì?
"cái trước" trong tiếng Anh là former (danh từ).
former Danh từ
UK/ˈfɔː.mə/US/ˈfɔɹ.mɚ/
Nghĩa: Cái trước, người trước, vấn đề trước.
- Out of the two designs, I prefer the former to the latter.Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau.
- of the two courses of action, I prefer the formertrong hai đường lối hành động, tôi thích đường lối trước
Câu hỏi thường gặp
Cái trước tiếng Anh là gì?
"cái trước" trong tiếng Anh là former (danh từ).