TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái trước tiếng Anh là gì?

"cái trước" trong tiếng Anh là former (danh từ).

former Danh từ

UK/ˈfɔː.mə/US/ˈfɔɹ.mɚ/

Nghĩa: Cái trước, người trước, vấn đề trước.

  • Out of the two designs, I prefer the former to the latter.Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau.
  • of the two courses of action, I prefer the formertrong hai đường lối hành động, tôi thích đường lối trước

Xem đầy đủ từ "former": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái trước tiếng Anh là gì?

"cái trước" trong tiếng Anh là former (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.