former
Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɔː.mə/
US/ˈfɔɹ.mɚ/
giọng máy của trình duyệt
former nghĩa là cũ, trước, cái trước, người trước.
Nghĩa của former
Tính từ
- Cũ, trước, xưa, nguyên.
- former memberthành viên cũ
- in former timesthuở xưa, trước đây
- Mr X former Prime Ministerông X, nguyên Thủ tướng
Danh từ
- Cái trước, người trước, vấn đề trước.
- of the two courses of action, I prefer the formertrong hai đường lối hành động, tôi thích đường lối trước
Dạng từ của former
| Số nhiều | formers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với former
Đồng nghĩa
erstwhilesometimewhilomantecedentanteriorexhithertooldoldenpastprecedingprecedentpreviouspriorquondam
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với former
- former Yugoslav Republic of Macedonia — Cựu Cộng hòa Nam Tư Macedonia.
Câu ví dụ với former
- Tom met his former teacher in a supermarket. Tom đã gặp giáo viên cũ trong siêu thị.
- Tom is a former bodybuilder. Tom trước đây là một vận động viên thể hình.
- The former minister of energy was elected president on Sunday. Cựu bộ trưởng bộ năng lượng được bầu làm tổng thống hôm chủ nhật.
- Out of the two designs, I prefer the former to the latter. Trong hai thiết kế, tôi thích cái trước hơn cái sau.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
former nghĩa là gì?
former (tính từ, danh từ) nghĩa là cũ, trước, cái trước, người trước.
former phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của former: giọng Anh (UK) /ˈfɔː.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈfɔɹ.mɚ/.