TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái xấu tiếng Anh là gì?

"cái xấu" trong tiếng Anh là wrong (danh từ), evil (danh từ).

wrong Danh từ

UK/ˈɹɒŋ/US/ˈɹɔŋ/

Nghĩa: Điều xấu, điều không tốt, mặt xấu, cái xấu.

  • to make wrong rightlàm cho cái xấu thành tốt
  • to know right from wrongbiết phân biệt phải trái

Xem đầy đủ từ "wrong": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evil Danh từ

UK/ˈiːvəl/US/ˈiːvəl/

Nghĩa: Cái xấu, điều ác; tội lỗi; cái (có) hại; điều tai hại, tai hoạ.

  • to speak evil of someonenói xấu ai
  • to choose the less of two evilsgiữa hai cái hại chọn cái ít hại hơn

Xem đầy đủ từ "evil": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái xấu tiếng Anh là gì?

"cái xấu" trong tiếng Anh là wrong (danh từ), evil (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.