TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cánh hoa tiếng Anh là gì?

"cánh hoa" trong tiếng Anh là petal (danh từ).

petal Danh từ

UK/ˈpɛtl̩/US/ˈpɛtl̩/

Nghĩa: Cánh hoa.

  • The stage was sprinkled with flower petals.Cánh hoa rắc đầy sân khấu.

Xem đầy đủ từ "petal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cánh hoa tiếng Anh là gì?

"cánh hoa" trong tiếng Anh là petal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.